Texture: Các loại kết cấu kem mỹ phẩm

Texture: Các loại kết cấu kem mỹ phẩm
Các loại kết cấu kem dưỡng da khác nhau trong mỹ phẩm được sử dụng cho các loại da khác nhau. Trang webwww.lopsite.comđã phân loại sự khác biệt để bạn dễ dàng so sánh, như bảng dưới đây:
Đối với những ai lấy thông tin từ trang web này để đăng lên các trang web khác, vui lòng ghi rõ nguồn từ LOPMETIC.COM. Cảm ơn bạn.
Loại kết cấu kem | Đặc điểm |
Kem (Cream) | Kết cấu có độ đặc cao và đậm đặc nhất |
Sữa dưỡng (Lotion) | Kết cấu lỏng nhẹ, thẩm thấu nhanh hơn kem. Phần lớn có màu trắng. |
Nhũ tương (Emulsion) | Kết cấu nhẹ hơn kem nhưng đặc hơn lotion, thẩm thấu nhanh. |
Kem dưỡng ẩm (Moisturizer) | Là dạng lotion, kem hoặc emulsion khi thoa lên da giúp cung cấp độ ẩm, thường được gọi chung là “Kem dưỡng ẩm” |
Gel (Gel) | Kết cấu gel trong suốt, phần lớn trong mờ, dễ dàng thấm vào da, không gây bết dính. |
Serum/Huyết thanh (Serum) | Kết cấu lỏng trong suốt hoặc trắng đục, chảy như nước với độ nhớt nhẹ, dễ dàng thẩm thấu vào da. |
Tinh chất (Essence) | Kết cấu lỏng trắng đục hoặc trong suốt, lỏng như nước, dễ dàng thẩm thấu vào da. |
Dạng lỏng (Fluid/Fluide) | Kết cấu lỏng trắng đục như sữa, chảy như nước, dễ dàng thẩm thấu vào da. |
Các dạng khác | Đặc điểm |
Dầu (Oil) | Chất lỏng có đặc tính nhớt, nhờn, trơn, không chứa thành phần pha nước như dầu xoa bóp, dầu trăn. |
Sáp dưỡng (Balm) | Sản phẩm dùng để thoa, xoa, mát-xa và tạo mùi thơm, không có độ nhớt rõ ràng, ví dụ như son dưỡng môi, sáp tẩy tế bào chết. |
Xà phòng bánh (Bar Soap) | Được tạo ra từ phản ứng của chất béo hoặc dầu với kiềm, tạo thành xà phòng rắn ở nhiệt độ phòng. |
Xà phòng lỏng (Liquid Soap) | Được tạo ra từ phản ứng của chất béo hoặc dầu với kiềm, tạo thành xà phòng lỏng ở nhiệt độ phòng. |
Bọt (Foam) | Có đặc tính xốp khí trong chất lỏng, khi thoa sẽ tạo bọt, ví dụ như sữa rửa mặt dạng bọt |
Mousse | Là khí trong chất lỏng, có độ ổn định cao hơn bọt và hạt nhỏ hơn, có kết cấu mềm mại, mịn màng mà không cần chà xát để tạo bọt như foam, ví dụ như sữa rửa mặt dạng mousse, mousse tạo kiểu tóc |
Aerosol | Chất lỏng hoặc chất rắn được nén với khí trơ, khi đóng gói sẽ được phun ra dưới dạng sương mù, ví dụ như keo xịt tóc |
Sáp/Thuốc mỡ (Wax/Ointment) | Là chất béo rắn là chủ yếu, bao gồm nước và dầu như nhũ tương nhưng có thành phần dầu từ 80% trở lên, ví dụ như sáp dưỡng môi, sáp vuốt tóc |
Tonic | Là chất lỏng có thành phần chính là cồn, ví dụ như toner rửa mặt, nước tẩy sơn móng tay |
Dạng bột nhão/Paste | Có đặc tính chủ yếu là bột trộn lẫn, là khối bột được nén chặt ví dụ như phấn nén trang điểm, paste tạo kiểu tóc |
Bột/Hạt (powder) | Là chất rắn được nghiền rất mịn, ví dụ như phấn phủ mặt - phấn rôm |
Dịch vụ xây dựng thương hiệu vàSản xuất mỹ phẩm theo yêu cầu Lopsite mỹ phẩm chất lượng quốc tế

