Chức năng khác nhau của các thành phần trong mỹ phẩm

Chức năng khác nhau của các thành phần trong mỹ phẩm
*Chức năng màu đỏ là những chất phải khai báo chức năng mỗi khi đăng ký FDA.*
Function | Description |
|---|---|
Chất tẩy rửa, làm sạch cơ thể | |
Chất hòa tan dầu và nước | |
Chất chống vón cục | |
Chất chống ăn mòn bao bì | |
Chất giúp ngăn ngừa gàu | |
Chất giảm bọt | |
Chất kháng khuẩn, giảm nấm mốc (chất diệt khuẩn) | |
Chất chống oxy hóa | |
Chất ngăn tiết mồ hôi (thuốc) | |
Chất giảm mảng bám | |
Helps control sebum production | |
Chất chống tĩnh điện | |
Chất giúp làm săn chắc da | |
Provides cohesion in cosmetics | |
Chất tẩy trắng (giúp tăng độ bóng cho tóc hoặc da) | |
Chất điều chỉnh độ pH Tính axit , Tính kiềm | |
Chất giúp giảm độ đặc trong mỹ phẩm | |
Reacts and forms complexes with metal ions which could affect the stability and/or appearance of cosmetics | |
Chất giúp làm sạch da mặt | |
Chất tạo màu trong mỹ phẩm | |
Renders cosmetics unpalatable. Mostly added to cosmetics containing ethyl alcohol | |
Chất khử mùi | |
Removes unwanted body hair | |
Chất giúp giảm rối tóc | |
Chất dưỡng ẩm và làm mềm da | |
Chất dùng để trộn dầu và nước | |
Helps the process of emulsification and improves emulsion stability and shelf-life | |
Produces, upon application, a continuous film on skin, hair or nails | |
Gives flavour to the cosmetic product | |
Chất giảm sức căng bề mặt, tạo nhiều bọt khi gặp nước | |
Chất tạo bọt | |
Chất tạo gel bọt | |
Chất dưỡng tóc | |
Chất tạo màu cho tóc | |
Chất giữ nếp tóc | |
Chất giúp duỗi tóc hoặc uốn xoăn | |
Chất giữ ẩm trong lớp biểu bì, là thành phần thường đi kèm với Emollients Trong moisturizer | |
Chất hòa tan trong bột giặt | |
Chất giúp tẩy tế bào chết | |
Chất tạo mặt nạ | |
Chất dưỡng ẩm da | |
Improves the cosmetic characteristics of the nail | |
NOT REPORTED | |
Chất làm mờ đục | |
Chất giúp chăm sóc khoang miệng | |
Changes the chemical nature of another substance by adding oxygen or removing hydrogen | |
Chất tạo hiệu ứng ngọc trai | |
Used for perfume and aromatic raw materials (Section II) | |
Softens and makes supple another substance that otherwise could not be easily deformed, spread or worked out | |
Chất bảo quản | |
Generates pressure in an aerosol pack, expelling contents when the valve is opened. Some liquefied propellants can act as solvents | |
Changes the chemical nature of another substance by adding hydrogen or removing oxygen | |
Chất làm mềm da hoặc tóc từ lipid | |
Chất làm tươi mát da | |
Chất dưỡng da và điều hòa da | |
Chất bảo vệ da | |
Chất làm mịn da | |
Chất hòa tan trong nước | |
Chất làm giảm kích ứng | |
Chất ổn định kem mỹ phẩm, kéo dài thời gian bảo quản | |
Chất hoạt động bề mặt, giúp dầu và nước hòa quyện | |
Darkens the skin with or without exposure to UV | |
Produces a feeling of well-being on skin and hair | |
Giúp lọc và bảo vệ da khỏi tia UV | |
Giúp lọc và bảo vệ da khỏi tia UV | |
Chất điều chỉnh độ nhớt trong mỹ phẩm, tạo cấu trúc gel | |
| |

